| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Môn loại |
| 1 |
| | Từ điển Anh Việt | | | | 95000 | |
| 2 |
| | Từ điển Việt Anh | | | | 88000 | |
| 3 |
| | Giáo dục thành công theo kiểu Harvard - Tập 1: Làm người hôm nay, thành công ngày mai | | | | 79000 | |
| 4 |
| | Giáo dục thành công theo kiểu Harvard - Tập 2: Muốn thành công hãy làm người tử tế | | | | 85000 | |
| 5 |
| | Giáo dục thành công theo kiểu Harvard - Tập 3: Muốn thành công hãy tôi luyện bản lĩnh vững vàng | | | | 88000 | |
| 6 |
| | Dare to dream - Dám ước mơ | | | | 64000 | |
| 7 |
| | Người giỏi không phải là người làm tất cả | | | | 48000 | |
| 8 |
| | Sinh ra là một bản thể đừng chết như một bản sao | | | | 59000 | |
| 9 |
| | Bí ẩn của não phải - Mỗi đứa trẻ là một thiên tài | | | | 82000 | |
| 10 |
| | Cờ vua - Tập 1: Những bài học đầu tiên | | | | 60000 | |
|